初孵魚苗 sơ phu ngư miêu Hán Việt: sơ phu ngư miêu Tổng quan (động vật) cá bột Cấu tạo: 初 (sơ) + 孵 (phu) + 魚 (ngư) + 苗 (miêu)Hán Việtsơ phu ngư miêuCấu tạo初 + 孵 + 魚 + 苗 · sơ + phu + ngư + miêu nghĩa thành phần: sơ + phu + ngư + miêu Nghĩa ViệtCihui (động vật) cá bột