初平起石 chū píng qǐ shí · sơ bình khởi thạch Hán Việt: sơ bình khởi thạch · Pinyin: chū píng qǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 平 (bình) + 起 (khởi) + 石 (thạch)Pinyinchū píng qǐ shíHán Việtsơ bình khởi thạchCấu tạo初 + 平 + 起 + 石 · sơ + bình + khởi + thạch nghĩa thành phần: sơ + bình + khởi + thạch