初日芙蓉 chū rì fú róng · sơ nhật phù dong Hán Việt: sơ nhật phù dong · Pinyin: chū rì fú róng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 日 (nhật) + 芙 (phù) + 蓉 (dong)Pinyinchū rì fú róngHán Việtsơ nhật phù dongCấu tạo初 + 日 + 芙 + 蓉 · sơ + nhật + phù + dong nghĩa thành phần: sơ + nhật + phù + dong