初期投资

chū qī tóu zīsơ kì đầu tư

Hán Việt: sơ kì đầu tư · Pinyin: chū qī tóu zī

Tổng quan

Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì) + 投 (đầu) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vốn ban đầu

Eng

  • JMdict initial investment

Đức

  • Handedict Gestehungskosten

ja

  • JMdict 初期投資(しょきとうし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度 · 投资银行 · 投资风险 · 初期地