初期梅毒 sơ kì mai độc Hán Việt: sơ kì mai độc Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì) + 梅 (mai) + 毒 (độc)Hán Việtsơ kì mai độcCấu tạo初 + 期 + 梅 + 毒 · sơ + kì + mai + độc nghĩa thành phần: sơ + kì + mai + độc Nghĩa EngCihui protosyphilis