初期污染

sơ kì ô nhiễm

Hán Việt: sơ kì ô nhiễm

Tổng quan

Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ô nhiễm ban đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi precontamination

Eng

  • Cihui precontamination

Từ liên quan

Gần nghĩa

污染物质 · 初期地 · 初期的 · 污染区 · 污染物 · 污染的 · 污染者 · 初期刊本