初期肺結核 sơ kì phế kết hạch Hán Việt: sơ kì phế kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 期 (kì) + 肺 (phế) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việtsơ kì phế kết hạchCấu tạo初 + 期 + 肺 + 結 + 核 · sơ + kì + phế + kết + hạch nghĩa thành phần: sơ + kì + phế + kết + hạch Nghĩa EngCihui prephthisis