初次演出

sơ thứ diễn xuất

Hán Việt: sơ thứ diễn xuất

Tổng quan

lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên), sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng

Cấu tạo: (sơ) + (thứ) + (diễn) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên), sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng