初次登臺 sơ thứ đăng thai Hán Việt: sơ thứ đăng thai Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 次 (thứ) + 登 (đăng) + 臺 (thai)Hán Việtsơ thứ đăng thaiCấu tạo初 + 次 + 登 + 臺 · sơ + thứ + đăng + thai nghĩa thành phần: sơ + thứ + đăng + thai Nghĩa EngCihui make one's debut