初次飛行 sơ thứ phi hành Hán Việt: sơ thứ phi hành Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 次 (thứ) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việtsơ thứ phi hànhCấu tạo初 + 次 + 飛 + 行 · sơ + thứ + phi + hành nghĩa thành phần: sơ + thứ + phi + hành Nghĩa EngCihui maiden flight