初步交涉

sơ bộ giao thiệp

Hán Việt: sơ bộ giao thiệp

Tổng quan

sự đàm phán, sự thương lượng, ((thường) số nhiều) lời đề nghị, (âm nhạc) khúc mở màn

Cấu tạo: (sơ) + (bộ) + (giao) + (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đàm phán, sự thương lượng, ((thường) số nhiều) lời đề nghị, (âm nhạc) khúc mở màn