初步交涉

sơ bộ giao thiệp

Hán Việt: sơ bộ giao thiệp

Tổng quan

sự đàm phán, sự thương lượng, ((thường) số nhiều) lời đề nghị, (âm nhạc) khúc mở màn

Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 交 (giao) + 涉 (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp xúc ban đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overture

Từ liên quan

Gần nghĩa

初步措施 · 初步消化 · 初步行动 · 初步设想 · 初步设计 · 交涉者 · 初步的 · 初步估算