初步分離 sơ bộ phân li Hán Việt: sơ bộ phân li Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtsơ bộ phân liCấu tạo初 + 步 + 分 + 離 · sơ + bộ + phân + li nghĩa thành phần: sơ + bộ + phân + li Nghĩa EngCihui prefractionation