初步分餾塔 sơ bộ phân lựu tháp Hán Việt: sơ bộ phân lựu tháp Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 分 (phân) + 餾 (lựu) + 塔 (tháp)Hán Việtsơ bộ phân lựu thápCấu tạo初 + 步 + 分 + 餾 + 塔 · sơ + bộ + phân + lựu + tháp nghĩa thành phần: sơ + bộ + phân + lựu + tháp Nghĩa EngCihui prefractionator