初步協商 chū bù xié shāng · sơ bộ hiệp thương Hán Việt: sơ bộ hiệp thương · Pinyin: chū bù xié shāng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Pinyinchū bù xié shāngHán Việtsơ bộ hiệp thươngCấu tạo初 + 步 + 協 + 商 · sơ + bộ + hiệp + thương nghĩa thành phần: sơ + bộ + hiệp + thương