初步完成 sơ bộ hoàn thành Hán Việt: sơ bộ hoàn thành Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 完 (hoàn) + 成 (thành)Hán Việtsơ bộ hoàn thànhCấu tạo初 + 步 + 完 + 成 · sơ + bộ + hoàn + thành nghĩa thành phần: sơ + bộ + hoàn + thành Nghĩa EngCihui make dent in