初步審查 chū bù shěn chá · sơ bộ thẩm tra Hán Việt: sơ bộ thẩm tra · Pinyin: chū bù shěn chá Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Pinyinchū bù shěn cháHán Việtsơ bộ thẩm traCấu tạo初 + 步 + 審 + 查 · sơ + bộ + thẩm + tra nghĩa thành phần: sơ + bộ + thẩm + tra