初步行動

chū bù xíng dòng sơ bộ hành động

Hán Việt: sơ bộ hành động · Pinyin: chū bù xíng dòng

Tổng quan

mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị, ((thường) số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ, (số nhiều) điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ, cuộc kiểm tra thi vào (trường học)

Cấu tạo: (sơ) + (bộ) + (hành) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị, ((thường) số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ, (số nhiều) điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ, cuộc kiểm tra thi vào (trường học)