初步設計

chū bù shè jì sơ bộ thiết kế

Hán Việt: sơ bộ thiết kế · Pinyin: chū bù shè jì

Tổng quan

dự kiến trước kế hoạch; thiết kế sơ bộ, bản dự kiến trước kế hoạch; bản thiết kế sơ bộ

Cấu tạo: (sơ) + (bộ) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự kiến trước kế hoạch; thiết kế sơ bộ, bản dự kiến trước kế hoạch; bản thiết kế sơ bộ