初步調整 chū bù tiáo zhěng · sơ bộ điều chỉnh Hán Việt: sơ bộ điều chỉnh · Pinyin: chū bù tiáo zhěng Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Pinyinchū bù tiáo zhěngHán Việtsơ bộ điều chỉnhCấu tạo初 + 步 + 調 + 整 · sơ + bộ + điều + chỉnh nghĩa thành phần: sơ + bộ + điều + chỉnh