初步語料 sơ bộ ngữ liêu Hán Việt: sơ bộ ngữ liêu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 語 (ngữ) + 料 (liêu)Hán Việtsơ bộ ngữ liêuCấu tạo初 + 步 + 語 + 料 · sơ + bộ + ngữ + liêu nghĩa thành phần: sơ + bộ + ngữ + liêu Nghĩa EngCihui 初步語料 hūbù yǔliào n. <lg.> primary linguistic data