初步鍛燒 sơ bộ đoán thiêu Hán Việt: sơ bộ đoán thiêu Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 鍛 (đoán) + 燒 (thiêu)Hán Việtsơ bộ đoán thiêuCấu tạo初 + 步 + 鍛 + 燒 · sơ + bộ + đoán + thiêu nghĩa thành phần: sơ + bộ + đoán + thiêu Nghĩa EngCihui precalcined