初演主角 sơ diễn chủ giác Hán Việt: sơ diễn chủ giác Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 演 (diễn) + 主 (chủ) + 角 (giác)Hán Việtsơ diễn chủ giácCấu tạo初 + 演 + 主 + 角 · sơ + diễn + chủ + giác nghĩa thành phần: sơ + diễn + chủ + giác Nghĩa EngCihui premiere