初癌狀態 sơ nham trạng thái Hán Việt: sơ nham trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 癌 (nham) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtsơ nham trạng tháiCấu tạo初 + 癌 + 狀 + 態 · sơ + nham + trạng + thái nghĩa thành phần: sơ + nham + trạng + thái Nghĩa EngCihui precancerosis