初登舞臺 sơ đăng vũ thai Hán Việt: sơ đăng vũ thai Tổng quan Lên sân khấu lần thứ nhất Cấu tạo: 初 (sơ) + 登 (đăng) + 舞 (vũ) + 臺 (thai)Hán Việtsơ đăng vũ thaiCấu tạo初 + 登 + 舞 + 臺 · sơ + đăng + vũ + thai nghĩa thành phần: sơ + đăng + vũ + thai Nghĩa ViệtCihui Lên sân khấu lần thứ nhất