初看起來 chū kān qǐ lái · sơ khán khởi lai Hán Việt: sơ khán khởi lai · Pinyin: chū kān qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 看 (khán) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinchū kān qǐ láiHán Việtsơ khán khởi laiCấu tạo初 + 看 + 起 + 來 · sơ + khán + khởi + lai nghĩa thành phần: sơ + khán + khởi + lai Nghĩa EngCihui at first appearance