初等函數

chū děng hán shù sơ đẳng hàm sổ

Hán Việt: sơ đẳng hàm sổ · Pinyin: chū děng hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (đẳng) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上稱多項函數、指數函數、對數函數、三角函數、反三角函數以及它們之間做有限次運算所得的函數為「初等函數」。