初等教育

chū děng jiào yù sơ đẳng giáo dục

Hán Việt: sơ đẳng giáo dục · Pinyin: chū děng jiào yù

Tổng quan

giáo dục tiểu học | giáo dục cấp một giáo dục tiểu học; giáo dục sơ cấp。小學程度的教育。是對少年兒童實施的全面的基礎教育和對成人實施的相當于小學程度的教育。

Cấu tạo: (sơ) + (đẳng) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục tiểu học | giáo dục cấp một giáo dục tiểu học; giáo dục sơ cấp。小學程度的教育。是對少年兒童實施的全面的基礎教育和對成人實施的相當于小學程度的教育。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指學校制度中較初級的教育階段。相對於中等教育、高等教育而言。如小學教育即屬於初等教育。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称基础教育”。对受教育者实施最初阶段的教育。在中国,对儿童实施初等教育的学校为小学,对青年、成人实施初等教育的学校为工农速成初等学校、业余初等学型识字学校,施以相当于小学程度的教育。

Eng

  • CC-CEDICT primary education|junior school education
  • Cihui primary education; junior school education

ja

  • JMdict elementary education|primary education