初糜棱巖 sơ mi lăng nham Hán Việt: sơ mi lăng nham Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 糜 (mi) + 棱 (lăng) + 巖 (nham)Hán Việtsơ mi lăng nhamCấu tạo初 + 糜 + 棱 + 巖 · sơ + mi + lăng + nham nghĩa thành phần: sơ + mi + lăng + nham Nghĩa EngCihui protomylonite