初級產品 chū jí chǎn pǐn · sơ cấp sản phẩm Hán Việt: sơ cấp sản phẩm · Pinyin: chū jí chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 級 (cấp) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinchū jí chǎn pǐnHán Việtsơ cấp sản phẩmCấu tạo初 + 級 + 產 + 品 · sơ + cấp + sản + phẩm nghĩa thành phần: sơ + cấp + sản + phẩm Nghĩa EngCihui primary products