初級產品
sơ cấp sản phẩm
Hán Việt: sơ cấp sản phẩm · Pinyin: chū jí chǎn pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指未经加工的或粗加工的原料或农产品。
Eng
- Cihui primary products
Hán Việt: sơ cấp sản phẩm · Pinyin: chū jí chǎn pǐn