初級體腔 sơ cấp thể khang Hán Việt: sơ cấp thể khang Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 級 (cấp) + 體 (thể) + 腔 (khang)Hán Việtsơ cấp thể khangCấu tạo初 + 級 + 體 + 腔 · sơ + cấp + thể + khang nghĩa thành phần: sơ + cấp + thể + khang Nghĩa EngCihui protocoel