初級團體

sơ cấp đoàn thể

Hán Việt: sơ cấp đoàn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (cấp) + (đoàn) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 初級團體 hūjí tuántǐ n. <sociology> primary group