初級課本 chū jí kè běn · sơ cấp khóa bổn Hán Việt: sơ cấp khóa bổn · Pinyin: chū jí kè běn Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 級 (cấp) + 課 (khóa) + 本 (bổn)Pinyinchū jí kè běnHán Việtsơ cấp khóa bổnCấu tạo初 + 級 + 課 + 本 · sơ + cấp + khóa + bổn nghĩa thành phần: sơ + cấp + khóa + bổn