初級階段 chū jí jiē duàn · sơ cấp giai đoạn Hán Việt: sơ cấp giai đoạn · Pinyin: chū jí jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 級 (cấp) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinchū jí jiē duànHán Việtsơ cấp giai đoạnCấu tạo初 + 級 + 階 + 段 · sơ + cấp + giai + đoạn nghĩa thành phần: sơ + cấp + giai + đoạn