初見成效

chū jiàn chéng xiào sơ kiến thành hiệu

Hán Việt: sơ kiến thành hiệu · Pinyin: chū jiàn chéng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (kiến) + (thành) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 初見成效 hūjiànchéngxiào f.e. Preliminary results have been achieved. | Jīngjì gǎigé ²yǐ ∼. Preliminary results have been achieved in the economic reform.