初見之下 sơ kiến chi hạ Hán Việt: sơ kiến chi hạ Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 見 (kiến) + 之 (chi) + 下 (hạ)Hán Việtsơ kiến chi hạCấu tạo初 + 見 + 之 + 下 · sơ + kiến + chi + hạ nghĩa thành phần: sơ + kiến + chi + hạ Nghĩa EngCihui at sight