初試鋒芒
sơ thí phong mang
Hán Việt: sơ thí phong mang · Pinyin: chū shì fēng máng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 初試鋒芒 hūshìfēngmáng f.e. 1. display one's talent for the first time 2. first try one's ability
Hán Việt: sơ thí phong mang · Pinyin: chū shì fēng máng