初試身手

chū shì shēn shǒu sơ thí thân thủ

Hán Việt: sơ thí thân thủ · Pinyin: chū shì shēn shǒu

Tổng quan

thử làm gì | thử sức | bước đầu thử sức

Cấu tạo: (sơ) + (thí) + (thân) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử làm gì | thử sức | bước đầu thử sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一次施展才華或本領。如:「他初試身手,就獲得上司青睞。」

Eng

  • CC-CEDICT to have a try|to try one's hand|initial foray
  • Cihui to have a try; to try one's hand; initial foray