刪除工作表 san trừ công tác biểu Hán Việt: san trừ công tác biểu Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 除 (trừ) + 工 (công) + 作 (tác) + 表 (biểu)Hán Việtsan trừ công tác biểuCấu tạo刪 + 除 + 工 + 作 + 表 · san + trừ + công + tác + biểu nghĩa thành phần: san + trừ + công + tác + biểu Nghĩa EngCihui Delete Sheet