判断不当 pàn duàn bù dàng·phán đoạn bất đương Hán Việt: phán đoạn bất đương · Pinyin: pàn duàn bù dàng Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 不 (bất) + 當 (đương)Pinyinpàn duàn bù dàngHán Việtphán đoạn bất đươngTừ loạitínhCấu tạo判 + 斷 + 不 + 當 · phán + đoạn + bất + đương nghĩa thành phần: phán + đoạn + bất + đương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu suy nghĩĐứcHandedict unüberlegt, undurchdacht Từ liên quan Gần nghĩa不当令的 · 不当得利 · 不当治疗 · 不当真的 · 不当行为 · 不当一回事 · 不当事 · 不当地