判斷動詞

phán đoạn động từ

Hán Việt: phán đoạn động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (đoạn) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 判斷動詞 ànduàn dòngcí n. <lg.> verb of judgment