判斷有誤 phán đoạn hữu ngộ Hán Việt: phán đoạn hữu ngộ Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 有 (hữu) + 誤 (ngộ)Hán Việtphán đoạn hữu ngộCấu tạo判 + 斷 + 有 + 誤 · phán + đoạn + hữu + ngộ nghĩa thành phần: phán + đoạn + hữu + ngộ Nghĩa EngCihui get the wrong sow by the ear