判斷不當 pàn duàn bù dàng · phán đoạn bất đương Hán Việt: phán đoạn bất đương · Pinyin: pàn duàn bù dàng Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 不 (bất) + 當 (đương)Pinyinpàn duàn bù dàngHán Việtphán đoạn bất đươngCấu tạo判 + 斷 + 不 + 當 · phán + đoạn + bất + đương nghĩa thành phần: phán + đoạn + bất + đương