判斷能力 phán đoạn năng lực Hán Việt: phán đoạn năng lực Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtphán đoạn năng lựcCấu tạo判 + 斷 + 能 + 力 · phán + đoạn + năng + lực nghĩa thành phần: phán + đoạn + năng + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 判別分析事物的能力。如:「他凡事看得準,判斷能力很強。」EngCihui sense of proportion