判明方位 phán minh phương vị Hán Việt: phán minh phương vị Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 明 (minh) + 方 (phương) + 位 (vị)Hán Việtphán minh phương vịCấu tạo判 + 明 + 方 + 位 · phán + minh + phương + vị nghĩa thành phần: phán + minh + phương + vị Nghĩa EngCihui find one's bearings