判然兩途 pàn rán liǎng tú · phán nhiên lưỡng đồ Hán Việt: phán nhiên lưỡng đồ · Pinyin: pàn rán liǎng tú Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 然 (nhiên) + 兩 (lưỡng) + 途 (đồ)Pinyinpàn rán liǎng túHán Việtphán nhiên lưỡng đồCấu tạo判 + 然 + 兩 + 途 · phán + nhiên + lưỡng + đồ nghĩa thành phần: phán + nhiên + lưỡng + đồ