判罰下場 pàn fá xià chǎng · phán phạt hạ tràng Hán Việt: phán phạt hạ tràng · Pinyin: pàn fá xià chǎng Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 罰 (phạt) + 下 (hạ) + 場 (tràng)Pinyinpàn fá xià chǎngHán Việtphán phạt hạ tràngCấu tạo判 + 罰 + 下 + 場 · phán + phạt + hạ + tràng nghĩa thành phần: phán + phạt + hạ + tràng