判若两途 pàn ruò liǎng tú·phán nhược lưỡng đồ Hán Việt: phán nhược lưỡng đồ · Pinyin: pàn ruò liǎng tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 判:区别。指两者有明显的区别。 Cấu tạo: 判 (phán) + 若 (nhược) + 兩 (lưỡng) + 途 (đồ)Pinyinpàn ruò liǎng túHán Việtphán nhược lưỡng đồCấu tạo判 + 若 + 兩 + 途 · phán + nhược + lưỡng + đồ nghĩa thành phần: phán + nhược + lưỡng + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 判:区别。指两者有明显的区别。 Từ liên quan Gần nghĩa判若鸿沟 · 判若两人 · 判若水火 · 判若云泥 · 判若天渊 · 判若鴻溝 · 判若黑白