別位現象 biệt vị hiện tượng Hán Việt: biệt vị hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 位 (vị) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtbiệt vị hiện tượngCấu tạo別 + 位 + 現 + 象 · biệt + vị + hiện + tượng nghĩa thành phần: biệt + vị + hiện + tượng Nghĩa EngCihui allosterism