別具心腸 bié jù xīn cháng · biệt cụ tâm tràng Hán Việt: biệt cụ tâm tràng · Pinyin: bié jù xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 具 (cụ) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Pinyinbié jù xīn chángHán Việtbiệt cụ tâm tràngCấu tạo別 + 具 + 心 + 腸 · biệt + cụ + tâm + tràng nghĩa thành phần: biệt + cụ + tâm + tràng